co lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Thu nhỏ kích thước hoặc thể tích: "co lại" chỉ hành động làm cho một vật, bộ phận hoặc cơ thể trở nên ngắn hơn, nhỏ hơn hoặc gọn hơn so với trạng thái ban đầu.
- Rút lui, thu mình: "co lại" cũng được dùng để chỉ sự rút lui, thu nhỏ phạm vi hoạt động hoặc biểu hiện sự sợ hãi, phòng thủ trước một tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Thu nhỏ kích thước:
- Sợi len co lại khi giặt nước nóng. (Sợi len trở nên ngắn hơn và nhỏ hơn sau khi tiếp xúc với nước nóng.)
- Cơ bắp co lại để giúp tay gập lại. (Các sợi cơ rút ngắn để tạo ra chuyển động gập tay.)
Rút lui, thu mình:
- Trước những đe dọa của đối thủ, nó đã co lại. (Nó rút lui, thu mình lại vì sợ hãi hoặc phòng thủ.)
- Con ốc sên co lại vào trong vỏ khi gặp nguy hiểm. (Con ốc sên thu nhỏ cơ thể và ẩn mình vào vỏ để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"co lại vì sợ": thu mình, rút lui do sợ hãi.
- Đứa trẻ co lại vì sợ khi nghe tiếng sấm lớn. (Đứa trẻ rụt người lại, tỏ ra sợ hãi.)
"co lại thành một cục": thu nhỏ thành hình dạng nhỏ gọn.
- Tờ giấy co lại thành một cục sau khi bị vò nát. (Tờ giấy bị thu nhỏ và nhăn nhúm lại.)
Biến thể và từ gần giống
Co (động từ): thu nhỏ, rút ngắn lại — dạng gốc của "co lại".
- Anh ấy co chân lên để tránh vũng nước. (Anh ấy rút chân lên cao.)
Thu lại (động từ): làm cho nhỏ hơn, gọn hơn — gần nghĩa với "co lại".
- Cô ấy thu lại chiếc váy để vừa người. (Cô ấy làm cho chiếc váy ngắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Rút ngắn: làm cho ngắn hơn.
- Thu nhỏ: làm cho kích thước nhỏ hơn.
- Rụt lại: rút về phía sau, thường vì sợ hoặc ngại.
Thành ngữ liên quan
- Co lại như con tép: thu mình, rút nhỏ lại như con tép khi bị bắt — chỉ sự sợ hãi, yếu đuối.
- Khi bị quát mắng, nó co lại như con tép. (Nó thu mình, tỏ ra sợ hãi và yếu ớt.)